Bài viết này cung cấp lời giải thích rõ ràng về hệ thống điểm hoán đổi của ThreeTrader, bao gồm các quy tắc, danh sách điểm hoán đổi cho từng cặp tiền tệ, phương pháp tính toán và các mẹo để giao dịch thành công
Với ThreeTrader, khi giao dịch các cặp tiền tệ hoặc sản phẩm CFD, bạn có thể nhận được "điểm hoán đổi" dựa trên chênh lệch lãi suất chỉ đơn giản bằng cách giữ vị thế
Mặt khác, tùy thuộc vào sự kết hợp các loại tiền tệ và hướng của vị thế, phí hoán đổi đôi khi có thể âm, vì vậy điều quan trọng là phải hiểu đúng điều này
Nội dung
- 1 Điểm hoán đổi ThreeTrader
- 2 Danh sách điểm hoán đổi ThreeTrader
- 2.1 Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ chính (USD/JPY, EUR/USD, v.v.)
- 2.2 Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ nhỏ (ví dụ: AUD/NZD)
- 2.3 Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ có lãi suất cao (ZAR/JPY, MXN/JPY, TRY/JPY, v.v.)
- 2.4 Danh sách các điểm hoán đổi cho CFD kim loại quý (ví dụ: XAU/USD, XAG/USD)
- 2.5 Danh sách các điểm hoán đổi cho CFD chỉ số chứng khoán
- 2.6 Danh sách các điểm giao dịch cho CFD năng lượng
- 3 Phương pháp tính phí hoán đổi của ThreeTrader và các ví dụ
- 4 Mẹo và lưu ý khi giao dịch hoán đổi với ThreeTrader
- 4.1 Giao dịch nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ các hợp đồng hoán đổi có cả ưu điểm và rủi ro
- 4.2 Hãy lưu ý đến các giao dịch hoán đổi có giá trị âm để giảm chi phí
- 4.3 Hiểu rõ những rủi ro của việc thay đổi tỷ giá hoán đổi và hướng đến đầu tư ổn định
- 4.4 Quyết định nên dựa trên tổng chi phí, bao gồm cả chênh lệch lãi suất và phí giao dịch
- 5 Câu hỏi thường gặp về điểm hoán đổi trong ThreeTrader
- 6 bản tóm tắt
Điểm hoán đổi ThreeTrader
Những kiến thức cơ bản về điểm hoán đổi trong ThreeTrader được tóm tắt trong ba điểm sau đây để dễ hiểu
- Điểm hoán đổi được tạo ra từ sự khác biệt về lãi suất giữa các loại tiền tệ
- Thời gian và ngày trong tuần áp dụng việc đổi phòng (Thứ Năm được tính trong 3 ngày)
- Những điểm cần lưu ý liên quan đến hợp đồng hoán đổi khi sử dụng chiến lược phòng ngừa rủi ro (cả vị thế mua và bán)
Với ThreeTrader, việc hiểu rõ hệ thống điểm hoán đổi và các quy tắc tích lũy giúp ngăn ngừa các chi phí không cần thiết và giúp ổn định lợi nhuận dễ dàng hơn
Điểm hoán đổi được tạo ra từ sự khác biệt về lãi suất giữa các loại tiền tệ
Điểm hoán đổi được tạo ra từ sự khác biệt về lãi suất giữa hai đồng tiền cấu thành nên một cặp tiền tệ
Việc mua một loại tiền tệ có lãi suất cao và bán một loại tiền tệ có lãi suất thấp sẽ tạo ra một giao dịch hoán đổi dương, trong khi ngược lại sẽ tạo ra một giao dịch hoán đổi âm
ThreeTrader tính toán phí hoán đổi hàng ngày dựa trên sự chênh lệch lãi suất này và tự động áp dụng chúng vào các vị thế mở của bạn

Ví dụ, trong cặp USD/JPY, lãi suất cao đối với đồng đô la Mỹ sẽ dẫn đến phí hoán đổi dương đối với vị thế mua, nhưng việc tăng lãi suất của đồng yên có thể dẫn đến phí hoán đổi âm
Giao dịch hoán đổi có thể vừa là chi phí vừa là lợi nhuận đối với các khoản nắm giữ dài hạn, vì vậy điều quan trọng là phải theo dõi xu hướng lãi suất của từng loại tiền tệ
Thời gian và ngày trong tuần áp dụng việc đổi phòng (Thứ Năm được tính trong 3 ngày)
Với ThreeTrader, điểm đổi thưởng được cộng vào tài khoản vào cuối mỗi ngày giao dịch (0:00 giờ máy chủ)
Hệ thống được thiết kế để phản ánh những thay đổi vào lúc 7:00 sáng giờ Nhật Bản (6:00 sáng vào mùa đông)
Tuy nhiên, vì thứ Năm kéo dài qua cuối tuần, nên phí hoán đổi của ba ngày được cộng dồn cùng một lúc. Điều này là do phí hoán đổi vẫn phát sinh ngay cả khi giao dịch đóng cửa vào thứ Bảy và Chủ Nhật

Nếu bạn giữ vị thế qua đêm thứ Năm mà không biết quy tắc này, bạn có thể phải trả rất nhiều phí hoán đổi âm
Khi giao dịch với mục đích kiếm điểm hoán đổi, điều quan trọng là phải nắm rõ ngày và giờ điểm được cộng vào tài khoản
Những điểm cần lưu ý liên quan đến hợp đồng hoán đổi khi sử dụng chiến lược phòng ngừa rủi ro (cả vị thế mua và bán)
ThreeTrader cho phép bạn đồng thời nắm giữ cả vị thế mua và bán (phòng ngừa rủi ro) đối với cùng một cặp tiền tệ .
Tuy nhiên, vì phí hoán đổi phát sinh cả khi mua và bán, kết quả cuối cùng có thể là lỗ ròng

Hơn nữa, cần lưu ý rằng việc thực hiện phòng ngừa rủi ro trên các tài khoản riêng biệt hoặc với các nhà môi giới khác nhau có thể bị coi là "giao dịch chênh lệch giá" nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ sự khác biệt về phí hoán đổi
Theo nguyên tắc chung, việc phòng ngừa rủi ro trên nhiều tài khoản là bị cấm và có thể dẫn đến các hình phạt như hủy giao dịch hoặc đóng băng tài khoản
Danh sách điểm hoán đổi ThreeTrader
Dưới đây là bảng liệt kê các điểm hoán đổi của ThreeTrader tính đến thời điểm viết bài này
- Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ chính (USD/JPY, EUR/USD, v.v.)
- Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ nhỏ (ví dụ: AUD/NZD)
- Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ có lãi suất cao (ZAR/JPY, MXN/JPY, TRY/JPY, v.v.)
- Danh sách các điểm hoán đổi cho CFD kim loại quý (ví dụ: XAU/USD, XAG/USD)
- Danh sách các điểm hoán đổi cho CFD chỉ số chứng khoán
- Danh sách các điểm giao dịch cho CFD năng lượng
Xin lưu ý rằng bài viết này cũng bao gồm giá trị tương đương bằng yên của điểm hoán đổi trên mỗi lô, dựa trên tỷ giá hối đoái tại thời điểm viết bài
Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ chính (USD/JPY, EUR/USD, v.v.)
Tỷ giá hoán đổi (swap point) cho các cặp tiền tệ chính được ThreeTrader xử lý như sau:
Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ chính
| Các cặp tiền tệ chính | Trao đổi dài hạn | Giao dịch hoán đổi dài hạn (bằng yên) | Giao dịch ngắn hạn | Giao dịch hoán đổi ngắn hạn (bằng yên) |
|---|---|---|---|---|
| USD/JPY (Đô la Mỹ/Yên Nhật) | 11 | 1.100 yên | -25.67 | -2.567 yên |
| EURUSD ( Euro/Đô la Mỹ) | -7.1 | -1.118 yên | 2.28 | 359 yên |
| GBP/USD (Bảng Anh/Đô la Mỹ) | -2.13 | -336 yên | -3.62 | -570 yên |
| AUDUSD ( Đô la Úc/Đô la Mỹ) | -2.16 | -340 yên | -1.52 | -240 yên |
| NZDUSD ( Đô la New Zealand/Đô la Mỹ) | -1.95 | -307 yên | -1.5 | -237 yên |
| USD/CAD ( Đô la Mỹ/Đô la Canada) | 1.96 | 215 yên | -8.21 | -899 yên |
| USD/CHF ( Đô la Mỹ/Franc Thụy Sĩ) | 6.02 | 1.047 yên | -12.5 | -2.173 yên |
| EUR/JPY ( Euro/Yên Nhật) | 7.11 | 711 yên | -19.35 | -1.935 yên |
| GBP/JPY (Bảng Anh/Yên Nhật) | 14.32 | 1.432 yên | -33.6 | -3.360 yên |
| AUD/JPY ( Đô la Úc/Yên Nhật) | 5.65 | 565 yên | -14.8 | -1.480 yên |
| NZDJPY ( Đô la New Zealand/Yên Nhật) | 6.87 | 687 yên | -15.22 | -1.522 yên |
| CAD/JPY (Đô la Canada/Yên Nhật) | 6.28 | 628 yên | -15.21 | -1.521 yên |
| CHFJPY Franc Thụy Sĩ/Yên Nhật | -3.4 | -340 yên | -8.15 | -815 yên |
| SGDJPY Đô la Singapore / Yên Nhật | 3.69 | 369 yên | -13.9 | -1.390 yên |
Trong số các cặp tiền tệ chính của ThreeTrader, tỷ giá hoán đổi đối với các loại tiền tệ có liên quan đến đồng yên, chẳng hạn như USD/JPY và GBP/JPY, đặc biệt đáng chú ý
Mức phí hoán đổi mua là "11 (khoảng 1.100 yên)" đối với USD/JPY và thậm chí cao hơn đối với GBP/JPY ở mức "14,32 (khoảng 1.432 yên)", gần bằng giá trị của các loại tiền tệ có lãi suất cao
Mặt khác, các cặp tiền tệ định giá bằng đô la như euro-đô la và đô la Úc-đô la Mỹ chủ yếu có tỷ giá hoán đổi âm, vì vậy cần thận trọng khi nắm giữ chúng trong thời gian dài
Các cặp tiền tệ chéo như EUR/JPY, AUD/JPY và NZD/JPY cũng cung cấp phí hoán đổi mua ổn định, khiến chúng phù hợp cho các giao dịch nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ phí hoán đổi dương

Nhìn chung, các vị thế bán yên (vị thế mua) thường mang lại điểm phí hoán đổi dương, trong khi các vị thế mua yên (vị thế bán) thường dẫn đến điểm phí hoán đổi âm lớn hơn
Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ nhỏ (ví dụ: AUD/NZD)
Tỷ giá hoán đổi cho các cặp tiền tệ nhỏ được giao dịch trên ThreeTrader như sau:
Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ nhỏ
| Các cặp tiền tệ nhỏ | Trao đổi dài hạn | Giao dịch hoán đổi dài hạn (bằng yên) | Giao dịch ngắn hạn | Giao dịch hoán đổi ngắn hạn (bằng yên) |
|---|---|---|---|---|
| USD/CNH Đô la Mỹ/Nhân dân tệ Trung Quốc | -72.98 | -1.570 yên | -76.36 | -1.642 yên |
| USDCZK ( Đô la Mỹ/Cộng hòa Séc trong bối cảnh dịch COVID-19) | -30.4 | -1.969 yên | -210.25 | -13.615 yên |
| giá USD/DKK ( Đô la Mỹ/Krone Đan Mạch) | -2.53 | -56 yên | -77.08 | -1.686 yên |
| USD/HKD Đô la Mỹ / Đô la Hồng Kông | -49.56 | -1.004 yên | -42 | -851 yên |
| USD/NOK ( Đô la Mỹ/Krone Na Uy) | -22.36 | -310 yên | -51.1 | -708 yên |
| USDSEK ( Đô la Mỹ/Krona Thụy Điển) | 6.83 | 98 yên | -93.85 | -1.336 yên |
| EURCNH Euro/Nhân dân tệ Trung Quốc | -117.76 | -2.532 yên | -60.25 | -1.296 yên |
| EURCZK Euro/Czech Corona | -180.31 | -11.676 yên | -132.65 | -8.590 yên |
| EURHKD Euro/Đô la Hồng Kông | -101.05 | -2.046 yên | -14.22 | -288 yên |
| EURNOK ( Euro/Krone Na Uy) | -86.68 | -12.000 yên | -19.34 | -2.678 yên |
| EURSEK ( Euro) / Krona Thụy Điển | -52.8 | -752 yên | -42.18 | -601 yên |
| GBPNOK ( Bảng Anh/Krone Na Uy) | -27.98 | -3.874 yên | -93.01 | -12.876 yên |
| GBPSEK ( Bảng Anh/Krona Thụy Điển) | 5.86 | 84 yên | -135.79 | -1.933 yên |
Đô la Úc / Nhân dân tệ Trung Quốc (AUDCNH) | -50.41 | -1.084 yên | -63.43 | -1.364 yên |
| NZDSEK ( Đô la New Zealand/Krona Thụy Điển) | -7.62 | -109 yên | -122.4 | -1.742 yên |
| NOKSEK Krone Na Uy/Krona Thụy Điển | -5.74 | -82 yên | -11.42 | -163 yên |
Trên ThreeTrader, các cặp tiền tệ nhỏ thường có phí hoán đổi âm
Các cặp tiền tệ kết hợp đồng euro hoặc đô la Mỹ với các đồng tiền Bắc Âu (krone Na Uy và krona Thụy Điển) có chi phí hoán đổi đặc biệt cao, khoảng -12.000 yên đối với EURNOK và khoảng -3.874 yên đối với GBPNOK, khiến chúng không phù hợp để nắm giữ dài hạn
Mặt khác, có những cặp tiền tệ như USDSEK (đô la Mỹ/krona Thụy Điển) và GBPSEK (bảng Anh/krona Thụy Điển) mà phí hoán đổi mua hơi dương
Hơn nữa, USDCNH (đô la Mỹ/nhân dân tệ Trung Quốc) và EURCNH (euro/nhân dân tệ Trung Quốc) thường có xu hướng giảm giá theo cả hai chiều, do đó chúng phù hợp cho giao dịch ngắn hạn

Nhìn chung, các cặp tiền tệ nhỏ trên ThreeTrader phù hợp hơn với các chiến lược giao dịch ưu tiên biến động thị trường hơn là các chiến lược tập trung vào lợi nhuận từ phí hoán đổi
Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ có lãi suất cao (ZAR/JPY, MXN/JPY, TRY/JPY, v.v.)
Tỷ giá hoán đổi (swap points) đối với các cặp tiền tệ có lãi suất cao được ThreeTrader xử lý như sau:
Danh sách các điểm hoán đổi cho các cặp tiền tệ có lãi suất cao
| Các cặp tiền tệ có lãi suất cao | Trao đổi dài hạn | Giao dịch hoán đổi dài hạn (bằng yên) | Giao dịch ngắn hạn | Giao dịch hoán đổi ngắn hạn (bằng yên) |
|---|---|---|---|---|
| USD/HUF ( Đô la Mỹ/Forint Hungary) | -65.21 | -2.587 yên | 3.53 | 141 yên |
| USD/MXN ( Đô la Mỹ/Peso Mexico) | -1213.46 | -9.172 yên | 70.95 | 537 yên |
| USDTRY ( Đô la Mỹ/Lira Thổ Nhĩ Kỳ) | -5791.57 | -25.761 yên | 825.86 | 3.674 yên |
| Tỷ giá USD/ZAR (Đô la Mỹ/Rand Nam Phi) | -420.14 | -3.512 yên | 30.2 | 253 yên |
| EURHUF Euro/Forint Hungary | -63.77 | -2.530 yên | 3.21 | 128 yên |
| EURTRY ( Euro/Lira Thổ Nhĩ Kỳ) | -5917.45 | -26.321 yên | 840.26 | 3.738 yên |
| AUDZAR ( Đô la Úc/Rand Nam Phi) | -344.45 | -2.879 yên | 29.2 | 245 yên |
| CHFHUF Franc Thụy Sĩ / Forint Hungary | -87.87 | -3.486 yên | 11.22 | 445 yên |
| CHFZAR ( đồng Franc Thụy Sĩ) / Rand Nam Phi | -603.94 | -5.048 yên | 62.4 | 522 yên |
Các cặp tiền tệ có lãi suất cao trên ThreeTrader thường có chênh lệch điểm hoán đổi rất lớn, khiến chúng phù hợp với các chiến lược đầu tư tập trung vào chênh lệch lãi suất
Đặc biệt, tỷ giá hoán đổi đối với đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ (USDTRY/EURTRY) đang ở mức cao, với tỷ giá hoán đổi cho các vị thế bán khống ở mức cao, khoảng 3.000 đến 3.700 yên
Mặt khác, các vị thế mua dài hạn thường dẫn đến thua lỗ đáng kể, vì vậy nếu bạn mắc sai lầm trong việc định hướng, gánh nặng chi phí sẽ tăng lên nhanh chóng
Đồng peso Mexico (USDMXN) và đồng rand Nam Phi (USDZAR, AUDZAR, CHFZAR) cũng duy trì tỷ giá hoán đổi tương đối cao, khiến chúng trở thành những loại tiền tệ mà người ta có thể kỳ vọng thu nhập hoán đổi ổn định bằng cách nắm giữ các vị thế bán khống dài hạn

Đồng Forint Hungary (USDHUF, EURHUF, CHFHUF) có tỷ giá hoán đổi thấp hơn một chút, nhưng vẫn đủ cao so với các đồng tiền chính, khiến nó phù hợp cho các khoản đầu tư trung hạn tập trung vào hoán đổi
Nhìn chung, các cặp tiền tệ có lãi suất cao trên ThreeTrader được cấu trúc theo cách giúp dễ dàng kiếm được điểm phí hoán đổi dương khi bán
Danh sách các điểm hoán đổi cho CFD kim loại quý (ví dụ: XAU/USD, XAG/USD)
Tỷ giá hoán đổi (swap point) đối với các hợp đồng CFD kim loại quý được giao dịch trên ThreeTrader như sau:
Danh sách các điểm giao dịch hoán đổi cho CFD kim loại quý
| CFD kim loại quý | Trao đổi dài hạn | Giao dịch hoán đổi dài hạn (bằng yên) | Giao dịch ngắn hạn | Giao dịch hoán đổi ngắn hạn (bằng yên) |
|---|---|---|---|---|
Vàng XAUUSD | -36.5 | -5.745 yên | 18.1 | 2.849 yên |
| XAGUSD Bạc/Đô la Mỹ | -4.98 | -784 yên | 2.53 | 399 yên |
| XPTUSD Bạch kim/USD | -17.85 | -2.810 yên | 6.55 | 1.031 yên |
Với các hợp đồng CFD kim loại quý của ThreeTrader, nhìn chung có xu hướng áp dụng phí hoán đổi âm cho các vị thế mua và phí hoán đổi dương cho các vị thế bán
Đặc biệt, vàng (XAUUSD) có phí swap âm khá lớn, khoảng -5.700 yên, vì vậy điều quan trọng cần lưu ý là bạn có thể phải chịu chi phí nếu nắm giữ vàng trong thời gian dài
Mặt khác, vị thế bán khống vàng đi kèm với phí hoán đổi dương khoảng +2.800 yên, vì vậy có thể giao dịch trong khi nhận phí hoán đổi trong xu hướng giảm
Bạc (XAGUSD) và bạch kim (XPTUSD) cho thấy xu hướng tương tự, với các lệnh mua giảm và các lệnh bán tăng
Danh sách các điểm hoán đổi cho CFD chỉ số chứng khoán
Mức phí hoán đổi (swap point) cho các hợp đồng CFD chỉ số chứng khoán được ThreeTrader xử lý như sau:
Danh sách các điểm hoán đổi cho CFD chỉ số chứng khoán
| Hợp đồng chênh lệch chỉ số chứng khoán | Trao đổi dài hạn | Giao dịch hoán đổi dài hạn (bằng yên) | Giao dịch ngắn hạn | Giao dịch hoán đổi ngắn hạn (bằng yên) |
|---|---|---|---|---|
JPN225 Nikkei | -2.03 | -21 yên | -1.88 | -19 yên |
Chỉ số Dow Jones Industrial Average của Mỹ (30 | -7.89 | -1.242 yên | 2.53 | 399 yên |
| US500 S&P500 | -10.88 | -172 yên | 2.65 | 42 yên |
| NAS100 (Nasdaq 100) | -3.71 | -584 yên | 1.36 | 215 yên |
| EUSTX50 Eurostock 50 | -0.76 | -124 yên | 0.12 | 20 yên |
| UK100 ( Vương quốc Anh 100) | -1.65 | -326 yên | 0.55 | 109 yên |
| GER40 Đức 40 | -2.85 | -465 yên | 0.87 | 142 yên |
| FRA40 Pháp 40 | -1.32 | -216 yên | 0.25 | 41 yên |
| AUS200 (Úc 200) | -1.55 | -152 yên | 0.22 | 22 yên |
| CHCUSD FTSE China A50 | -135.21 | -21.280 yên | 8.85 | 1.393 yên |
| HK50 Hong Kong Hang Seng | -3.85 | -78 yên | 1.12 | 23 yên |
| HSCHKD Hang Seng | -133.21 | -2.697 yên | 30.45 | 617 yên |
| NETH25 Hà Lan 25 | -13.25 | -2.161 yên | 3.21 | 524 yên |
| SGCSGD Singapore 30 | -4.95 | -572 yên | 0.89 | 103 yên |
| SWI20 Thụy Sĩ 20 | -85.88 | -150 yên | -29.31 | -51 yên |
| TW88 Đài Loan 88 | -17.52 | -2.758 yên | -0.05 | -8 yên |
Chỉ số Russell 2000 của Mỹ | -42.32 | -6.661 yên | 16.22 | 2.553 yên |
| USDDX Đô la Mỹ | -0.55 | -9 yên | -8.87 | -140 yên |
Chỉ số sợ hãi VIX | -5.5 | -866 yên | -1.32 | -208 yên |
Với CFD chỉ số chứng khoán của ThreeTrader, xu hướng chi phí và lợi nhuận được phân chia rõ ràng tùy thuộc vào hướng của giao dịch hoán đổi
Trong nhiều chỉ số, các vị thế mua (long position) chịu phí hoán đổi (swap) âm, trong khi các vị thế bán (short position) chịu phí hoán đổi dương, có nghĩa là trong một số trường hợp, giao dịch bán ngắn hạn có thể dẫn đến việc nhận được điểm hoán đổi
Cụ thể, tỷ giá hoán đổi bán đối với chỉ số Dow Jones Industrial Average (US30) và Nasdaq (NAS100) được đặt ở mức tương đối cao, lần lượt là +399 yên và +215 yên

Mặt khác, phí hoán đổi mua (buy swap) có giá trị âm đáng kể, vì vậy cần thận trọng khi nắm giữ vị thế này trong thời gian dài
Hơn nữa, chỉ số FTSE China A50 (CHCUSD) và chỉ số Hang Seng China Enterprises Index (HSCHKD) có biến động phí hoán đổi lớn, và chi phí của các vị thế mua đặc biệt cao, khiến chúng phù hợp với giao dịch nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ biến động giá ngắn hạn
Nhìn chung, giao dịch bán các CFD chỉ số chứng khoán của ThreeTrader dễ thu lợi nhuận hơn
Danh sách các điểm giao dịch cho CFD năng lượng
Điểm hoán đổi cho các hợp đồng CFD năng lượng được ThreeTrader xử lý như sau:
Danh sách các điểm giao dịch cho CFD năng lượng
| CFD năng lượng | Trao đổi dài hạn | Giao dịch hoán đổi dài hạn (bằng yên) | Giao dịch ngắn hạn | Giao dịch hoán đổi ngắn hạn (bằng yên) |
|---|---|---|---|---|
| XTIUSD Dầu thô WTI/Đô la Mỹ | 0.21 | 34 yên | -1.98 | -312 yên |
Giá dầu Brent XBRUSD | 1.02 | 161 yên | -2.17 | -342 yên |
Hợp đồng chênh lệch giá (CFD) năng lượng của ThreeTrader cung cấp hai loại dầu thô: dầu thô WTI và dầu thô Brent
Cả hai vị thế đều có mức hoán đổi dương nhỏ đối với vị thế mua và mức hoán đổi âm đối với vị thế bán
Chênh lệch giá mua giữa dầu thô WTI (XTIUSD) và dầu thô Brent (XBRUSD) xấp xỉ +161 yên, cả hai đều ở mức tương đối vừa phải
Đối với các vị thế bán khống, hiệu ứng phí hoán đổi lần lượt là -312 yên và -342 yên, cho thấy rõ ràng tác động của phí hoán đổi khác nhau tùy thuộc vào hướng giao dịch

CFD năng lượng có tính biến động cao và chủ yếu được sử dụng cho giao dịch ngắn hạn nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ biến động giá. Tuy nhiên, ThreeTrader duy trì chi phí swap tương đối thấp, khiến nó trở thành một nền tảng phù hợp cho giao dịch swing trading
Phương pháp tính phí hoán đổi của ThreeTrader và các ví dụ
Trong ThreeTrader, phí hoán đổi được tự động cộng hoặc trừ dựa trên sự chênh lệch lãi suất hàng ngày
- Giải thích đơn giản về công thức tính toán hoán đổi
- Ví dụ về thu nhập và chi phí hoán đổi trên mỗi kỳ nắm giữ
Hiểu rõ cơ chế này giúp dễ dàng xác định thời gian nắm giữ vị thế và mức lợi nhuận từ phí hoán đổi dự kiến
Chúng ta hãy xem xét chúng theo thứ tự
Giải thích đơn giản về công thức tính toán hoán đổi
Trong ThreeTrader, phí hoán đổi được tính bằng công thức sau:
Điểm hoán đổi (đơn vị tiền tệ lãi/lỗ) = (Số lượng lô nắm giữ × Tỷ giá hoán đổi × Số ngày nắm giữ)
Tỷ lệ phí hoán đổi (swap rate) thay đổi tùy thuộc vào cặp tiền tệ và có thể được xem trên nền tảng MT4 hoặc MT5 của ThreeTrader
Nếu bạn nắm giữ 1 lot (về cơ bản là 100.000 đơn vị tiền tệ) trong một ngày, và tỷ giá hoán đổi là "10", thì bạn sẽ phải chịu phí hoán đổi tương đương với 10 đơn vị

Ngoài ra, vì điểm tích lũy trong "ba ngày", bao gồm cả điểm cuối tuần, được cộng dồn một lần vào thứ Năm, nên điều quan trọng là phải tính đến ngày này khi tính toán
Ví dụ về thu nhập và chi phí hoán đổi trên mỗi kỳ nắm giữ
Hãy cùng xem xét thu nhập và chi phí hoán đổi khi bạn thực sự nắm giữ vị thế trên ThreeTrader
Ví dụ, nếu phí hoán đổi mua cho USDJPY (đô la Mỹ/yên Nhật) là +11 và phí hoán đổi bán là -25,67, việc nắm giữ 1 lot (100.000 đơn vị tiền tệ) sẽ dẫn đến kết quả như sau:
| Thời gian nắm giữ | Mua vào (+11) | Vị thế bán (-25,67) |
|---|---|---|
| Ngày 1 | Khoảng +1.100 yên | Khoảng -2.567 yên |
| 3 ngày | Khoảng +3.300 yên | Khoảng -7.701 yên |
| Thứ 7 | Khoảng +7.700 yên | Khoảng -18.000 yên |
Mẹo và lưu ý khi giao dịch hoán đổi với ThreeTrader
Dưới đây, chúng tôi sẽ giải thích bốn điểm cần lưu ý khi sử dụng ThreeTrader để giao dịch điểm hoán đổi
- Giao dịch nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ các hợp đồng hoán đổi có cả ưu điểm và rủi ro
- Hãy lưu ý đến các giao dịch hoán đổi có giá trị âm để giảm chi phí
- Hiểu rõ những rủi ro của việc thay đổi tỷ giá hoán đổi và hướng đến đầu tư ổn định
- Quyết định nên dựa trên tổng chi phí, bao gồm cả chênh lệch lãi suất và phí giao dịch
Vì phí hoán đổi được tự động cộng và trừ hàng ngày, sự khác biệt về hướng giao dịch và thời gian nắm giữ ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận
Giao dịch nhằm mục đích kiếm lợi nhuận từ các hợp đồng hoán đổi có cả ưu điểm và rủi ro
Ưu điểm lớn nhất của giao dịch hoán đổi là bạn có thể nhận được hoán đổi chỉ bằng cách nắm giữ một vị thế
Bằng cách lựa chọn các loại tiền tệ có chênh lệch lãi suất, bạn có thể tích lũy lợi nhuận ngay cả khi thị trường không biến động đáng kể
Tuy nhiên, nếu tỷ giá hối đoái biến động theo hướng ngược lại, bạn có thể chịu tổn thất vượt quá lợi nhuận từ giao dịch hoán đổi
Đặc biệt, các loại tiền tệ có lãi suất cao thường rất dễ biến động và có thể giảm giá mạnh trong thời gian ngắn, vì vậy cần thận trọng
Hãy lưu ý đến các giao dịch hoán đổi có giá trị âm để giảm chi phí
Điều quan trọng cần lưu ý là điểm hoán đổi không phải lúc nào cũng tích cực; chúng thường có thể tiêu cực
Phí hoán đổi âm được khấu trừ mỗi khi bạn nắm giữ một vị thế, vì vậy bạn nắm giữ càng lâu thì gánh nặng càng lớn
Để giảm thiểu phí hoán đổi âm, điều quan trọng là phải chọn các cặp tiền tệ có tỷ giá hoán đổi thuận lợi và cố gắng đóng vị thế càng nhanh càng tốt
Ngoài ra, hãy nhớ kiểm tra tỷ giá hoán đổi 3 ngày vào thứ Năm để tránh phát sinh chi phí không cần thiết
Hiểu rõ những rủi ro của việc thay đổi tỷ giá hoán đổi và hướng đến đầu tư ổn định
Tỷ giá hoán đổi của ThreeTrader không cố định và có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện lãi suất và biến động thị trường
Đặc biệt, khi lãi suất chính sách của ngân hàng trung ương thay đổi, giá trị hoán đổi có thể biến động đáng kể trong vòng vài ngày
Nếu bạn hướng đến giao dịch phí hoán đổi ổn định, quan trọng là phải kiểm tra tỷ lệ phí hoán đổi mới nhất hàng ngày trên nền tảng MT4/MT5 của ThreeTrader để chuẩn bị cho những biến động đột ngột .
Quyết định nên dựa trên tổng chi phí, bao gồm cả chênh lệch lãi suất và phí giao dịch
Khi tham gia giao dịch hoán đổi, điều quan trọng là phải xem xét "tổng chi phí", bao gồm không chỉ số tiền hoán đổi mà còn cả chênh lệch giá và phí giao dịch
Nếu chênh lệch giá lớn, bạn sẽ bắt đầu với số dư âm khi vào lệnh, vì vậy ngay cả khi bạn có lợi nhuận từ phí hoán đổi, cuối cùng bạn vẫn có thể bị lỗ
Mức chênh lệch giá và phí giao dịch của ThreeTrader khác nhau giữa tài khoản ECN (tài khoản RAW Zero) và tài khoản STP (tài khoản Pure Spread), vì vậy hãy cân nhắc loại tài khoản khi giao dịch có phí hoán đổi

Đặc biệt với số lượng lô hàng lớn, chi phí phát sinh từ chênh lệch giá và phí hoán đổi trở nên cực kỳ cao, khiến việc quản lý chi phí trở nên vô cùng quan trọng
Câu hỏi thường gặp về điểm hoán đổi trong ThreeTrader
bản tóm tắt
Điểm phí hoán đổi của ThreeTrader được cộng hoặc trừ hàng ngày dựa trên sự khác biệt về lãi suất giữa các loại tiền tệ
Các cặp tiền tệ chính có tỷ giá hoán đổi tương đối ổn định, trong khi sự khác biệt lớn hơn có thể thấy ở các loại tiền tệ có lãi suất cao và CFD kim loại quý
Khi muốn kiếm lợi nhuận từ giao dịch hoán đổi, điều quan trọng là phải nắm giữ các vị thế theo hướng tạo ra hoán đổi dương, tránh các giai đoạn có hoán đổi âm và quản lý tổng chi phí, bao gồm cả chênh lệch giá và phí giao dịch